nhang khói

nhang khói

Trên bàn thờ, nhang khói nghi ngút tỏa hương thơm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hương khói từ việc đốt nhang: Chỉ sự vật cụ thể hương (nhang) đang cháy làn khói tỏa ra từ đó, thường trong các nghi lễ thờ cúng.
    • (Nghĩa bóng, văn chương) Sự thờ phụng, tưởng nhớ tổ tiên, người đã khuất: Biểu tượng cho truyền thống, đạo uống nước nhớ nguồn, sự nối tiếp giữa các thế hệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trên bàn thờ, nhang khói nghi ngút tỏa hương thơm. (Trên bàn thờ, hương khói nghi ngút tỏa mùi thơm.)
    • Ngôi nhà ấy vẫn giữ được nếp xưa với nhang khói đầy đủ. (Ngôi nhà ấy vẫn giữ được nếp với việc hương khói đầy đủ.)
    • Câu chuyện ấy giờ chỉ còn nhang khói trong ký ức. (Câu chuyện ấy giờ chỉ còn hình bóng mờ nhạt trong ký ức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhang khói tổ tiên": chỉ việc thờ cúng, giữ gìn đạo với ông bà, tổ tiên.

    • đi đâu, anh ấy vẫn không quên nhang khói tổ tiên. ( đi đâu, anh ấy vẫn không quên việc thờ cúng tổ tiên.)
  • "Giữ cho nhang khói được ấm": giữ gìn, duy trì việc thờ cúng cho chu đáo, thể hiện sự hiếu thảo.

    • Người con trai cả trách nhiệm giữ cho nhang khói trong nhà được ấm. (Người con trai cả trách nhiệm duy trì việc thờ cúng trong nhà cho chu đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Hương khói: Từ phổ thông, đồng nghĩa hoàn toàn với "nhang khói". "Nhang khói" thường được coi biến thể địa phương hoặc cách nói dân gian của "hương khói".
  • Hương đăng: (Từ Hán Việt, văn chương) chỉ hương đèn, cũng mang nghĩa việc thờ cúng.
  • Hương hoa: chỉ các lễ vật như hương hoa dâng cúng.
Từ đồng nghĩa
  • Hương khói: hương khói, việc thờ cúng.
  • Thờ cúng: hành động tôn kính, dâng lễ vật lên thần linh, tổ tiên.
  • Tế tự: (từ Hán Việt) việc cúng tế.
Thành ngữ liên quan
  • "Nhang tàn khói lạnh" / "Hương tàn khói lạnh": chỉ sự hiu quạnh, không còn được chăm sóc, thờ phụng; sự đứt đoạn của truyền thống.
    • Căn nhà cổ giờ đây cảnh nhang tàn khói lạnh, không còn bóng người. (Căn nhà cổ giờ đây cảnh hiu quạnh, không còn bóng người.)